Thế giới
|
Châu Âu
|
Châu Á
|
Nam Mỹ
|
Concacaf
|
Châu Phi
|
Châu Đại Dương
Add
#
Tuyển Quốc Gia
Khu Vực
Điểm
HS
Điểm trước
1
Net88USA (W)
Concacaf
2076
60
2016
2
Net88Canada (W)
Concacaf
1982
30
1952
3
Net88Jamaica (W)
Concacaf
1542
0
1542
4
Net88Haiti (W)
Concacaf
1481
0
1481
5
Net88Panama (W)
Concacaf
1422
-13
1435
6
Net88Trinidad and Tobago (W)
Concacaf
1294
0
1294
7
Net88Puerto Rico (W)
Concacaf
1257
0
1257
8
Net88Cuba (W)
Concacaf
1222
0
1222
9
Net88Nicaragua (W)
Concacaf
1167
12
1155
10
Net88Cook Islands (W)
Concacaf
1160
0
1160
11
Net88Honduras (W)
Concacaf
1114
0
1114
12
Net88Suriname (W)
Concacaf
1089
0
1089
13
Net88Saint Kitts and Nevis (W)
Concacaf
1078
0
1078
14
Net88Bermuda (W)
Concacaf
1043
-2
1045
15
Net88Saint Lucia (W)
Concacaf
975
0
975
16
Net88Barbados (W)
Concacaf
941
0
941
17
Net88St. Vincent Grenadines (W)
Concacaf
923
0
923
18
Net88Dominica (W)
Concacaf
896
0
896
19
Net88Grenada (W)
Concacaf
870
0
870
20
Net88Curacao (W)
Concacaf
820
0
820
Bảng kèo

Bảng kèo

Lịch thi đấu

Lịch thi đấu

Kết quả

Kết quả

AI Dự Đoán

AI Dự Đoán

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

Nhận định

Nhận định

Tải App

Tải App