Thế giới
|
Châu Âu
|
Châu Á
|
Nam Mỹ
|
Concacaf
|
Châu Phi
|
Châu Đại Dương
Add
#
Tuyển Quốc Gia
Khu Vực
Điểm
HS
Điểm trước
1
Net88Nigeria (W)
Châu Phi
1621
5
1616
2
Net88South Africa (W)
Châu Phi
1494
0
1494
3
Net88Papua New Guinea (W)
Châu Phi
1440
0
1440
4
Net88Morocco (W)
Châu Phi
1426
0
1426
5
Net88Zambia (W)
Châu Phi
1411
14
1397
6
Net88Ghana (W)
Châu Phi
1394
0
1394
7
Net88Cameroon (W)
Châu Phi
1388
0
1388
8
Net88Ivory Coast (W)
Châu Phi
1355
0
1355
9
Net88Fiji (W)
Châu Phi
1343
0
1343
10
Net88Tunisia (W)
Châu Phi
1280
0
1280
11
Net88Mali (W)
Châu Phi
1272
0
1272
12
Net88Equatorial Guinea (W)
Châu Phi
1272
0
1272
13
Net88Senegal (W)
Châu Phi
1266
0
1266
14
Net88Algeria (W)
Châu Phi
1264
0
1264
15
Net88Guyana (W)
Châu Phi
1238
0
1238
16
Net88Egypt (W)
Châu Phi
1217
0
1217
17
Net88Democratic Rep Congo (W)
Châu Phi
1201
0
1201
18
Net88New Caledonia (W)
Châu Phi
1194
0
1194
19
Net88Republic of the Congo (W)
Châu Phi
1161
0
1161
20
Net88Togo (W)
Châu Phi
1130
0
1130
Bảng kèo

Bảng kèo

Lịch thi đấu

Lịch thi đấu

Kết quả

Kết quả

AI Dự Đoán

AI Dự Đoán

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

Nhận định

Nhận định

Tải App

Tải App